Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gói quà" (1)

gói quà
phát
Tiếng Anh Động từwrapping
Động từwrapping
Từ vựng của tôi
Họ gói quà rất đẹp.
They wrap gifts beautifully.

swap_horiz Từ liên quan "gói quà" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gói quà" (2)

gói quà
wrap a present
Họ gói quà rất đẹp.
They wrap gifts beautifully.